• Revision as of 15:25, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (viết tắt) của gyroscope

    Oxford

    N. (pl. -os) colloq.

    = GYROSCOPE. 2 = GYROCOMPASS. [abbr.]

    Tham khảo chung

    • gyro : National Weather Service
    • gyro : amsglossary
    • gyro : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X