• Revision as of 16:05, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) số

    Danh từ

    Số, chữ số
    Arabic numerals
    chữ số A-rập
    Roman numerals
    chữ số La mã
    (ngôn ngữ học) số từ

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    số, chữ số

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    số

    Oxford

    N. & adj.

    N. a word, figure, or group of figures denoting anumber.
    Adj. of or denoting a number. [LL numeralis f. L (asNUMBER)]

    Tham khảo chung

    • numeral : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X