• Revision as of 19:43, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /trai´hi:drən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) góc tam diện

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    khối 3 mặt

    Điện lạnh

    góc tam diện

    Kỹ thuật chung

    khối tam diện

    Oxford

    N.
    A figure of three intersecting planes.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X