• Revision as of 14:14, ngày 24 tháng 9 năm 2008 by DangBaoLam (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Cơ - Điện tử

    (adj) đã bình ổn, đã ổnđịnh, đã được gia cố

    Kỹ thuật chung

    được điều chỉnh
    được ổn định
    stabilized in frequency
    được ổn định tần số

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X