• Revision as of 02:54, ngày 14 tháng 10 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)

    Thông dụng

    Before noon (Ante meridiem)

    Ô tô

    a Nếu bạn biết nghĩa từ này, hãy giúp cộng đồng BBTT giải nghĩa từ. BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn!
    Amplitude modulation (type of radio broadcasting).

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X