• Revision as of 17:47, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /hidn/

    Thông dụng

    Xem hide

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    khuất
    hidden file
    tệp khuất
    khuất nẻo

    Kỹ thuật chung

    ẩn

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Concealed, secret, obscure(d), occult, veiled, cryptic,recondite, arcane, covert, esoteric, unseen, private: Was thisan ordinary shopping list or did it have some hidden meaning?

    Oxford

    Past part. of HIDE(1).
    Hiddenness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X