• Revision as of 18:23, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'spekl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vết lốm đốm (trên da, lông..)

    Ngoại động từ

    Làm lốm đốm

    Chuyên ngành

    Dệt may

    hoa văn nền
    tạo đốm

    Kỹ thuật chung

    đốm
    đốm nhỏ
    vết
    vết nhỏ

    Oxford

    N. & v.
    N. a small spot, mark, or stain, esp. in quantity onthe skin, a bird's egg, etc.
    V.tr. (esp. as speckled adj.)mark with speckles or patches. [ME f. MDu. spekkel]

    Tham khảo chung

    Y Sinh

    Nghĩa chuyên nghành
    vết lốm đốm trên ảnh, một dạng nhiễu trên ảnh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X