• Revision as of 19:06, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Xem thêm commonwealth

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    chấn động điện

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    sự rung động

    Oxford

    N.

    A a confused and noisy disturbance or outburst. b loudand confusing noise.
    A civil insurrection. [ME f. OFcommotion or L commotio (as COM-, MOTION)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X