• Revision as of 21:08, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /¸pri:sə´pouz/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Giả định trước, phỏng đoán, đoán chừng trước
    Hàm ý, bao hàm
    effects presuppose causes
    kết quả bao hàm nguyên nhân

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    giả định trước

    Kỹ thuật chung

    giả sử

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.
    See presume, 1, above.

    Oxford

    V.tr.
    (often foll. by that + clause) 1 assume beforehand.
    Imply. [ME f. OF presupposer, after med.L praesupponere (asPRE-, SUPPOSE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X