• Revision as of 18:58, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´sta:ri/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có sao; giống hình sao; sáng như sao

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    (starrier, starriest) 1 covered with stars.
    Resemblinga star.
    Visionary; enthusiastic butimpractical.
    Euphoric.
    Starrily adv. starriness n.

    Tham khảo chung

    • starry : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X