• Revision as of 18:02, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´touni/

    Thông dụng

    Tính từ

    (từ lóng) đẹp, sang, nhã; đúng mốt, bảnh

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    (tonier, toniest) US colloq. having 'tone'; stylish,fashionable.

    Tham khảo chung

    • tony : National Weather Service
    • tony : Corporateinformation
    • tony : Chlorine Online
    • tony : Foldoc

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X