• Revision as of 00:45, ngày 8 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /,væsi'leiʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn
    Sự do dự, sự dao động (giữa các ý kiến, giải pháp..)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    sự dao động

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X