• Revision as of 20:26, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´lu:nit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Hình lưỡi liềm

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    bán nguyệt, hình lưỡi liềm

    Kỹ thuật chung

    hình trăng
    nửa thắng

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. crescent-shaped.
    N. a crescent-shapedprehistoric implement etc.
    Lunate bone a crescent-shaped bonein the wrist. [L lunatus f. luna moon]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X