• Revision as of 09:13, ngày 8 tháng 9 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /´mi:tiə¸rait/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đá trời; thiên thạch

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    vẩn thạch

    Oxford

    N.

    A fallen meteor, or fragment of natural rock or metal, thatreaches the earth's surface from outer space.
    Meteoritic adj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X