• Revision as of 13:16, ngày 29 tháng 9 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể đếm được

    Kỹ thuật chung

    chữ số
    đếm được

    Xây dựng

    có thể đếm được

    Oxford

    Adj.

    That can be counted.
    Numerably adv. [L numerabilis f.numerare NUMBER v.]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X