• Revision as of 19:33, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /trei/

    Thông dụng

    Danh từ

    Con ba (con bài, con súc sắc)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    ba điểm

    Oxford

    N.
    (pl. treys) the three on dice or cards. [ME f. OF trei,treis three f. L tres]

    Tham khảo chung

    • trey : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X