• Revision as of 19:29, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´fa:si/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thú) bệnh loét da (ngựa)

    Chuyên ngành

    Y học

    bệnh lở ngựa

    Oxford

    N.
    Glanders with inflammation of the lymph vessels.
    Farcy bud(or button) a small lymphatic tumour as a result of farcy. [MEf. earlier & OF farcin f. LL farciminum f. farcire to stuff]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X