• Revision as of 13:25, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´limitəri/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) giới hạn; có hạn; dùng làm giới hạn

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bị chặn, giới hạn

    Kỹ thuật chung

    bị chắn
    giới hạn

    Oxford

    Adj.
    Subject to restriction.
    Of, on, or serving as alimit.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X