• Revision as of 21:27, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'leisei'ælei/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tính phóng túng, tính không câu thúc, tính không gò bó
    Tính xuềnh xoàng, tính dễ dãi
    Tính cẩu thả

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    (also laisser-aller) unconstrained freedom; an absence ofconstraint. [F, = let go]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X