• Revision as of 18:29, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /liˈeɪz/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Giữ liên lạc; bắt liên lạc

    Chuyên ngành

    Oxford

    V.intr.
    (foll. by with, between) colloq. establishcooperation, act as a link. [back-form. f. LIAISON]

    Tham khảo chung

    • liaise : National Weather Service
    • liaise : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X