• Revision as of 15:05, ngày 29 tháng 9 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'brikjɑ:d/

    Thông dụng

    Cách viết khác brick-field

    Như brick-field

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    gạch [nhà máy gạch]

    Kỹ thuật chung

    nhà máy gạch
    lò gạch

    Oxford

    N.
    A place where bricks are made.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X