• Revision as of 17:09, ngày 9 tháng 5 năm 2010 by Nguyenhunghai (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    Thông dụng

    Động từ

    to have extramarital relations with somebody; to have an adulterous relationship with somebody; to commit adultery with somebody

    Danh từ

    adulterine
    Con sinh ra do ngoại tình
    Adulterine child
    Kẻ ngoại tình
    Adulterer; adulteress
    Tội ngoại tình
    Criminal conversation; Adultery

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X