• Revision as of 20:55, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´kændʒi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chữ Kanji (chữ Nhật, viết với gốc từ Hán)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chữ kanji

    Giải thích VN: Là kiểu chữ Hán trong chữ Nhật.

    kanji encoding method
    phương pháp mã hóa chữ kanji

    Oxford

    N.
    Japanese writing using Chinese characters. [Jap. f. kanChinese + ji character]

    Tham khảo chung

    • kanji : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X