• Revision as of 04:55, ngày 5 tháng 6 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /ɔb'kɔ:dit/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thực vật học) hình tim ngược

    Oxford

    Adj.

    Biol. in the shape of a heart and attached at the pointedend.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X