• Revision as of 20:24, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /kə´ka:ou/

    Thông dụng

    Danh từ

    (như) cacao-tree
    Hột cacao

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    (pl. -os) 1 a seed pod from which cocoa and chocolate aremade.
    A small widely cultivated evergreen tree, Theobromacacao, bearing these. [Sp. f. Nahuatl cacauatl (uatl tree)]

    Tham khảo chung

    • cacao : National Weather Service
    • cacao : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X