• Revision as of 20:43, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´kælə/

    Thông dụng

    Danh từ, cũng .calla lili

    (thực vật) cây thủy vu

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    (in full calla lily) = arum lily.
    An aquatic plant,Calla palustris. [mod.L]

    Tham khảo chung

    • calla : National Weather Service
    • calla : amsglossary
    • calla : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X