• Revision as of 17:03, ngày 25 tháng 2 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /'kwɔdrit/

    Thông dụng

    Danh từ

    (ngành in) Cađra (như) quad

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thống kê ) chọn mẫu theo ô vuông

    Y học

    ô vuông (để vẽ sơ đồ sinh thái học)

    Oxford

    N.
    Ecol. a small area marked out for study. [var. ofQUADRATE]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X