• Revision as of 20:34, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´teibi:z/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) bệnh tabet

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    Med.
    Emaciation.
    Locomotor ataxy; a form ofneurosyphilis.
    Tabetic adj. [L, = wasting away]

    Tham khảo chung

    • tabes : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X