• Revision as of 10:57, ngày 15 tháng 2 năm 2009 by Tranvanthai tk na (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    捨て去る

    vứt bỏ đi mất
    過去の栄光を捨て去る

    ますフォーム + 去る  。。。mất=

    立ち去る biến mất

    :: 逃げ去る        chạy mất

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X