• Revision as of 03:47, ngày 17 tháng 2 năm 2009 by Xinhoilaxinh (Thảo luận | đóng góp)

    [ 捨て去る ]

    v

    vứt bỏ đi mất
    過去の栄光を捨て去る

    ますフォーム + 去る  。。。mất=

    立ち去る: biến mất

    :: 逃げ去る: chạy mất

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X