• Revision as of 18:12, ngày 15 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Giấc ngủ trưa (ở xứ nóng)

    Oxford

    N.

    An afternoon sleep or rest esp. in hot countries. [Sp. f. Lsexta (hora) sixth hour]

    Tham khảo chung

    • siesta : National Weather Service
    • siesta : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X