• Revision as of 07:05, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vải nhựa, vải dầu
    Tấm che bằng vải dầu, mái che bằng vải dầu
    (hàng hải) mũ bằng vải dầu
    (từ cổ,nghĩa cổ) thuỷ thủ

    Giao thông & vận tải

    Nghĩa chuyên ngành

    bạt che
    tấm bạt

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    vải hắc ín
    vải tẩm nhựa

    Nguồn khác

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    vải nhựa
    vải tẩm nhựa đường

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    tấm che
    vải không thấm nước
    vải bạt
    vải dầu

    Oxford

    N.

    Heavy-duty waterproof cloth esp. of tarred canvas.
    Asheet or covering of this.
    A a sailor's tarred or oilskinhat. b archaic a sailor. [prob. f. TAR(1) + PALL(1) +-ING(1)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X