• Revision as of 01:23, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác tutelar

    Như tutelar

    Oxford

    Adj.

    (also tutelar) 1 a serving as guardian. b relating to aguardian (tutelary authority).
    Giving protection (tutelarysaint). [LL tutelaris, L -arius f. tutela: see TUTELAGE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X