• Revision as of 03:46, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Ba, ba lần, gấp ba
    triplex glass
    kính triplêch, kính ba lớp (dùng ở xe ô tô...)

    Danh từ

    (âm nhạc) nhịp ba
    Triplex; kính ba lớp
    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nhà có ba căn hộ hay phòng với ba sàn

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    có 3 xi lanh

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    có ba xi lanh
    thủy tinh triplec

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    kính ba lớp
    tam cổng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    gấp ba

    Oxford

    Adj. & n.

    Adj. triple or threefold.
    N. (Triplex) Brit.propr. toughened or laminated safety glass for car windows etc.[L triplex -plicis (as TRI-, plic- fold)]

    Tham khảo chung

    • triplex : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X