• Revision as of 07:19, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự vượt qua (giới hạn)
    Sự vi phạm (pháp luật...)
    (địa lý,địa chất) hiện tượng biển tiến, hiện tượng biển lấn (vào đất liền)
    Sự phạm quy, sự phạm tội

    Cơ khí & công trình

    Nghĩa chuyên ngành

    hiện tượng biển tiến

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    hiện tượng biểu tiến

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    hiện tượng biến tiến

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    sự vượt qua

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Sin, trespass, offence, error, lapse, fall from grace,disobedience, misbehaviour, wrong, violation, fault, misdeed,misdemeanour, crime, wrongdoing, infraction: How should he bepunished for his transgressions?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X