• Revision as of 00:27, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    (vật lý) khúc xạ (ánh sáng)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    khúc xạ

    Oxford

    V.tr.

    (of water, air, glass, etc.) deflect (a ray of lightetc.) at a certain angle when it enters obliquely from anothermedium.
    Determine the refractive condition of (the eye). [Lrefringere refract- (as RE-, frangere break)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X