• Revision as of 03:33, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phép tốc ký, phương pháp viết nhanh (như) shorthand

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    viết tốc ký

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    môn tốc ký

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Shorthand, stenotypy, tachygraphy, speedwriting: Herqualification in stenography proved most useful.

    Oxford

    N.

    Shorthand or the art of writing this.
    Stenographer n.stenographic adj. [Gk stenos narrow + -GRAPHY]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X