• Revision as of 10:58, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .dialyses

    Sự thẩm tách

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    sự thẩm tách

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    phép thẩm tách

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    thẩm tách

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    sự thẩm tách

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    (pl. dialyses) 1 Chem. the separation of particles in aliquid by differences in their ability to pass through amembrane into another liquid.
    Med. the clinical purificationof blood by this technique.
    Dialytic adj. [L f. Gk dialusis(as DIA-, luo set free)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X