• Revision as of 14:37, ngày 17 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .areolae

    “'ri”li:
    núm
    Quầng

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    quầng
    areola of mammary gland
    quầng vú
    second-areola
    quầng thứ hai

    Oxford

    N.

    (pl. areolae) 1 Anat. a circular pigmented area, esp. thatsurrounding a nipple.
    Any of the spaces between lines on asurface, e.g. of a leaf or an insect's wing.
    Areolar adj.[L, dimin. of area AREA]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X