• Revision as of 10:55, ngày 9 tháng 12 năm 2007 by Lunapark (Thảo luận | đóng góp)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác hypothesise

    Như hypothesise

    Hình thái từ

    Oxford

    V.

    (also -ise) 1 intr. frame a hypothesis.
    Tr. assume ahypothesis.
    Hypothesist n. hypothesizer n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X