• Revision as of 08:05, ngày 20 tháng 5 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /'spekl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vết lốm đốm (trên da, lông..)

    Ngoại động từ

    Làm lốm đốm

    Dệt may

    Nghĩa chuyên ngành

    hoa văn nền
    tạo đốm

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đốm
    đốm nhỏ
    vết
    vết nhỏ

    Oxford

    N. & v.

    N. a small spot, mark, or stain, esp. in quantity onthe skin, a bird's egg, etc.
    V.tr. (esp. as speckled adj.)mark with speckles or patches. [ME f. MDu. spekkel]

    Tham khảo chung

    Y Sinh

    Nghĩa chuyên nghành

    vết lốm đốm trên ảnh, một dạng nhiễu trên ảnh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X