• Revision as of 04:02, ngày 24 tháng 5 năm 2008 by Dzunglt (Thảo luận | đóng góp)

    Thông dụng

    Cách viết khác hah

    Thán từ

    A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng)

    Nội động từ

    Kêu ha ha
    to hum and ha

    Xem hum

    Viết tắt của hectare

    Oxford

    Ha int.

    Repr. laughter. [OE: cf. HA]

    Tham khảo chung

    • ha : National Weather Service
    • ha : amsglossary
    • ha : Corporateinformation
    • ha : Chlorine Online
    • ha : Foldoc
    • ha : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X