• Revision as of 08:07, ngày 2 tháng 6 năm 2008 by Smiling face (Thảo luận | đóng góp)
    /´lækriməl/

    Thông dụng

    Tính từ, cũng .lachrymal

    Thuộc nước mắt; thuộc tuyến nước mắt

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    thuộc nước mắt

    Oxford

    Var. of LACHRYMAL.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X