• Revision as of 16:17, ngày 14 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác geodetic

    Như geodetic

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    đường đoản trình

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đường trắc địa
    minimal geodesic
    đường trắc địa cực tiểu

    Oxford

    Adj.

    (also geodetic) 1 of or relating to geodesy.
    Of,involving, or consisting of a geodesic line.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X