• Revision as of 14:25, ngày 10 tháng 6 năm 2008 by Black0000 (Thảo luận | đóng góp)
    /kræg/

    Thông dụng

    Danh từ

    Núi đá dốc lởm chởm, vách đứng, vách đá cheo leo

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    vách đá

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Cliff, bluff, tor, peak, rock, escarpment, scarp, precipice,US palisade: Soaring above us was a huge crag that we still hadto climb.

    Tham khảo chung

    • crag : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X