• Revision as of 17:10, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /æb'nɔ:miti/

    Thông dụng

    Cách viết khác abnormalcy

    Như abnormalcy

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    (pl. -ies) 1 an abnormality or irregularity.
    Amonstrosity. [L abnormis (as AB-, normis f. norma rule)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X