• Revision as of 17:35, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´heptəgən/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) hình bảy cạnh

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    hình bảy cạnh

    Kỹ thuật chung

    hình bảy góc

    Oxford

    N.
    A plane figure with seven sides and angles.
    Heptagonaladj. [F heptagone or med.L heptagonum f. Gk (as HEPTA-, -GON)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X