• Revision as of 17:39, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´herən/

    Thông dụng

    Cách viết khác hern

    Danh từ

    (động vật học) con diệc

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    Any of various large wading birds of the family Ardeidae,esp. Ardea cinerea, with long legs and a long S-shaped neck.
    Heronry n. (pl. -ies). [ME f. OF hairon f. Gmc]

    Tham khảo chung

    • heron : National Weather Service
    • heron : Corporateinformation
    • heron : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X