• Revision as of 17:57, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /´hispid/

    Thông dụng

    Tính từ

    (sinh vật học) có lông xồm xoàm; có lông cứng lởm chởm

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    Bot. & Zool.
    Rough with bristles; bristly.
    Shaggy.[L hispidus]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X