• Revision as of 17:58, ngày 7 tháng 7 năm 2008 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    /his´tɔlədʒi/

    Thông dụng

    Cách viết khác histiology

    Danh từ

    (sinh vật học) mô học, khoa nghiên cứu mô

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    The study of the structure of tissues.
    Histological adj.histologist n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X